Thành viên PixAI
PixAI
PixAI
Generate
Sign in
Trang chủ
Tạo
Mô hình
Studio
NEW
Cuộc thi
Tạo bằng Mio.2
Hộp công cụ
NEW
Guide

User LoRA

XL
Nhân vật

Haruka Oozora (大空 遥) - Harukana Receive (はるかなレシーブ)

#Harukana Receive#Oozora Haruka

Mô tả

https://civitai.com/models/2374272/haruka-oozora-harukana-receive

Tạo

  • Trình tạo ảnh AI
  • Trình tạo hoạt hình AI
  • Hộp công cụ
  • Trình tạo chủ đề
  • Huấn luyện LoRA
  • Trợ lý Mio.2
  • Studio

Khám phá

  • Thẻ Đang Thịnh Hành
  • Xếp hạng
  • Thị trường Mô hình
  • Cuộc thi
  • Tin tức

Giới thiệu

  • Guide
  • Cách sử dụng PixAI
  • Tsubaki.2
  • Gặp gỡ Mio
  • Quy tắc nội dung

Giá & Trợ giúp

  • Thành viên
  • Gói tín dụng
  • Liên hệ

Ứng dụng di động

  • App Store
  • Google Play
© 2026 PixAI
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách quyền riêng tư
  • Chính sách bản quyền
  • Luật Giao dịch Thương mại Đặc định
Haruka Oozora (大空 遥) - Harukana Receive (はるかなレシーブ) - AI Model cover image
Đã tải lên vào
08:29 10 thg 2, 2026
Lượt sử dụng
284
Đánh giá
Xuất sắc  (2)
Từ khóa

haruka oozora, long hair, bangs, brown hair, twintails, brown eyes, low twintails, mature female, large breasts, anime screencap,

Quyền
  • Allow image generation & sharing
  • Cho phép người dùng tải xuống mô hình của bạn
  • Sử dụng thương mại

Recommended LoRAs

Choco Mitsumata (三俣 チョコ) - Maebashi Witches (前橋ウィッチーズ) - AI Model cover image

User LoRA

Choco Mitsumata (三俣 チョコ) - Maebashi Witches (前橋ウィッチーズ)
8
Tsang (蒼) - Date A Live (デート・ア・ライブ) - AI Model cover image

User LoRA

Tsang (蒼) - Date A Live (デート・ア・ライブ)
13
Lynneburg Clays (リンネブルグ・クレイス) - I Parry Everything (Ore wa Subete wo "Parry" suru: Gyaku Kanchigai no Sekai Saikyou wa Boukensha ni Naritai) (俺は全てを【パリイ】する ~逆勘違いの世界最強は冒険者になりたい~) - AI Model cover image

User LoRA

Lynneburg Clays (リンネブルグ・クレイス) - I Parry Everything (Ore wa Subete wo "Parry" suru: Gyaku Kanchigai no Sekai Saikyou wa Boukensha ni Naritai) (俺は全てを【パリイ】する ~逆勘違いの世界最強は冒険者になりたい~)
10
Aiko (愛子) - FLCL Progressive (フリクリ プログレ) - AI Model cover image

User LoRA

Aiko (愛子) - FLCL Progressive (フリクリ プログレ)
1

Bình luận